棲苴 qī jū · tê tư Hán Việt: tê tư · Pinyin: qī jū Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 苴 (tư)Pinyinqī jūHán Việttê tưCấu tạo棲 + 苴 · tê + tư nghĩa thành phần: tê + tư Nghĩa EngCihui 棲苴 qījū n. grass floating in the water