棲薄 qī báo · tê bạc Hán Việt: tê bạc · Pinyin: qī báo Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 薄 (bạc)Pinyinqī báoHán Việttê bạcCấu tạo棲 + 薄 · tê + bạc nghĩa thành phần: tê + bạc