棲處

qī chù tê xử

Hán Việt: tê xử · Pinyin: qī chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棲處 qīchǔ v. stay (at a place)||►See also qīchù