棲衡 qī héng · tê hành Hán Việt: tê hành · Pinyin: qī héng Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 衡 (hành)Pinyinqī héngHán Việttê hànhCấu tạo棲 + 衡 · tê + hành nghĩa thành phần: tê + hành