棲託 qī tuō · tê thác Hán Việt: tê thác · Pinyin: qī tuō Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 託 (thác)Pinyinqī tuōHán Việttê thácCấu tạo棲 + 託 · tê + thác nghĩa thành phần: tê + thác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 棲身、安身。《宋書.卷六七.謝靈運傳》:「企山陽之游踐,遲鸞鷖之棲託。」唐.李公佐《南柯太守傳》:「吾放遊,獲受知於右相武成侯段公,因以棲託。」