棲賢 qī xián·tê hiền Hán Việt: tê hiền · Pinyin: qī xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.隐居的贤士。 Cấu tạo: 棲 (tê) + 賢 (hiền)Pinyinqī xiánHán Việttê hiềnCấu tạo棲 + 賢 · tê + hiền nghĩa thành phần: tê + hiền Từ liên quan Gần nghĩa棲賢山 · 棲住 · 棲地 · 棲居 · 棲息 · 棲木 · 栖枝 · 棲棲