棲跡 qī jì · tê tích Hán Việt: tê tích · Pinyin: qī jì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 跡 (tích)Pinyinqī jìHán Việttê tíchCấu tạo棲 + 跡 · tê + tích nghĩa thành phần: tê + tích