棲退 qī tuì · tê thối Hán Việt: tê thối · Pinyin: qī tuì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 退 (thối)Pinyinqī tuìHán Việttê thốiCấu tạo棲 + 退 · tê + thối nghĩa thành phần: tê + thối