棲遁

qī dùn tê độn

Hán Việt: tê độn · Pinyin: qī dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (độn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遁世隱居。《晉書.卷六七.郄鑒傳》:「性好聞人棲遁,有能辭榮拂衣者,超為之起屋宇,作器服,畜僕豎,費百金而不吝。」

Eng

  • Cihui 棲遁 īdùn v. live in seclusion