棲遑

qī huáng tê hoàng

Hán Việt: tê hoàng · Pinyin: qī huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匆忙奔走,無暇安居的樣子。《文選.陸機.演連珠五○首之二八》:「德表生民,不能救棲遑之辱。」

Eng

  • Cihui 棲遑 xīhuáng v.p. <wr.> uneasy; anxious ◆adv. in a hurry; hastily