棵兒

kē érkhỏa nhi

Hán Việt: khỏa nhi · Pinyin: kē ér

Tổng quan

kích thước cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

植株大小的程度:这棵花~小, 拣~大的菜拔。

Cấu tạo: 棵 (khỏa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ cây: kích thước cây
  • Cihui 方 這棵花棵兒小。 揀棵兒大的菜拔。
  • Biên soạn ►See ²kē

Eng

  • Cihui 棵兒 ēr ►See ²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌