棵子
khỏa tử
Hán Việt: khỏa tử · Pinyin: kē zi
Tổng quan
方 cọng; thân (phần nhiều chỉ rau cỏ). cọng xanh. 樹棵子. thân cây. 玉米棵子長得很高. thân lúa phát triển rất cao
〈方〉植物的茎和枝叶(多指庄稼的)青~ㄧ树~ㄧ玉米~长得很高。
1.植物的莖。如:「小麥的棵子已長得很高了!」 2.灌木。如:「我家院子種了好些短棵子。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 青棵子。 樹棵子。 玉米棵子長得很高。
- Tần suất từ 方 cọng; thân (phần nhiều chỉ rau cỏ). cọng xanh. 樹棵子. thân cây. 玉米棵子長得很高. thân lúa phát triển rất cao.; thân
- Biên soạn 棵子 kēzi n. <topo.> plant stem; stalk; stem
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物的莖。如:「小麥的棵子已長得很高了!」 2.灌木。如:「我家院子種了好些短棵子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉植物的茎和枝叶(多指庄稼的)青~ㄧ树~ㄧ玉米~长得很高。
Eng
- Cihui 棵子 kēzi n. <topo.> plant stem; stalk; stem
- Tần suất từ 棵子 kēzi n. <topo.> plant stem; stalk; stem