棵把 kē bǎ · khỏa bả Hán Việt: khỏa bả · Pinyin: kē bǎ Tổng quan Cấu tạo: 棵 (khỏa) + 把 (bả)Pinyinkē bǎHán Việtkhỏa bảCấu tạo棵 + 把 · khỏa + bả nghĩa thành phần: khỏa + bả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指成束的农作物植株。Tân Hoa Tự Điển 1.指成束的农作物植株。