棵松

kē sōng khỏa tùng

Hán Việt: khỏa tùng · Pinyin: kē sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五粒松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五粒松。