棵松 kē sōng·khỏa tùng Hán Việt: khỏa tùng · Pinyin: kē sōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.五粒松。 Cấu tạo: 棵 (khỏa) + 松 (tùng)Pinyinkē sōngHán Việtkhỏa tùngCấu tạo棵 + 松 · khỏa + tùng nghĩa thành phần: khỏa + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.五粒松。 Từ liên quan Gần nghĩa松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口