棹卒

zhào zú trạo tốt

Hán Việt: trạo tốt · Pinyin: zhào zú

Tổng quan

Cấu tạo: (trạo) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 操棹行船的兵士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.操棹行船的兵士。

Eng

  • Cihui 棹卒 hàozú n. navy; naval unit