棹唱 zhào chàng·trạo xướng Hán Việt: trạo xướng · Pinyin: zhào chàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"棹唱"。 2.犹棹歌。 3.谓泛舟时的吟唱。 Cấu tạo: 棹 (trạo) + 唱 (xướng)Pinyinzhào chàngHán Việttrạo xướngCấu tạo棹 + 唱 · trạo + xướng nghĩa thành phần: trạo + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"棹唱"。 2.犹棹歌。 3.谓泛舟时的吟唱。 Từ liên quan Gần nghĩa唱K · 唱儿 · 唱功 · 唱名 · 唱和 · 唱商 · 唱喏 · 唱头