棹夫 zhào fū · trạo phu Hán Việt: trạo phu · Pinyin: zhào fū Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 夫 (phu)Pinyinzhào fūHán Việttrạo phuCấu tạo棹 + 夫 · trạo + phu nghĩa thành phần: trạo + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棹夫"; 船夫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棹夫"。 2.船夫。