棹女

zhào nǚ trạo nữ

Hán Việt: trạo nữ · Pinyin: zhào nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạo) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棹女"; 船家女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棹女"。 2.船家女。