棹子 zhào zi · trạo tử Hán Việt: trạo tử · Pinyin: zhào zi Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 子 (tử)Pinyinzhào ziHán Việttrạo tửCấu tạo棹 + 子 · trạo + tử nghĩa thành phần: trạo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桌子。Tân Hoa Tự Điển 1.桌子。