棹影 zhào yǐng · trạo ảnh Hán Việt: trạo ảnh · Pinyin: zhào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 影 (ảnh)Pinyinzhào yǐngHán Việttrạo ảnhCấu tạo棹 + 影 · trạo + ảnh nghĩa thành phần: trạo + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棹影"; 桨影。亦借指船影。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棹影"。 2.桨影。亦借指船影。