棹槳
trạo tưởng
Hán Việt: trạo tưởng · Pinyin: zhào jiǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓摇桨。指行船。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓摇桨。指行船。
Eng
- Cihui 棹槳 hàojiǎng v.o. pull an oar
Hán Việt: trạo tưởng · Pinyin: zhào jiǎng