棹棹軋軋 zhào zhào yà yà · trạo trạo yết yết Hán Việt: trạo trạo yết yết · Pinyin: zhào zhào yà yà Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 棹 (trạo) + 軋 (yết) + 軋 (yết)Pinyinzhào zhào yà yàHán Việttrạo trạo yết yếtCấu tạo棹 + 棹 + 軋 + 軋 · trạo + trạo + yết + yết nghĩa thành phần: trạo + trạo + yết + yết