棹汁

zhào zhī trạo trấp

Hán Việt: trạo trấp · Pinyin: zhào zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (trạo) + (trấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棹树叶的汁液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棹树叶的汁液。