棹海

zhào hǎi trạo hải

Hán Việt: trạo hải · Pinyin: zhào hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (trạo) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓航海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓航海。