棹謳 zhào ōu · trạo âu Hán Việt: trạo âu · Pinyin: zhào ōu Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 謳 (âu)Pinyinzhào ōuHán Việttrạo âuCấu tạo棹 + 謳 · trạo + âu nghĩa thành phần: trạo + âu