棹謳 zhào ōu · trạo âu Hán Việt: trạo âu · Pinyin: zhào ōu Tổng quan Cấu tạo: 棹 (trạo) + 謳 (âu)Pinyinzhào ōuHán Việttrạo âuCấu tạo棹 + 謳 · trạo + âu nghĩa thành phần: trạo + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棹讴"; 摇桨行船所唱之歌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棹讴"。 2.摇桨行船所唱之歌。