棺側板 quan trắc bản Hán Việt: quan trắc bản Tổng quan Cấu tạo: 棺 (quan) + 側 (trắc) + 板 (bản)Hán Việtquan trắc bảnCấu tạo棺 + 側 + 板 · quan + trắc + bản nghĩa thành phần: quan + trắc + bản Nghĩa EngCihui 棺側板 uāncèbǎn n. <archeo.> side panel of a coffin