棺罩兒 quan tráo nhi Hán Việt: quan tráo nhi Tổng quan Cấu tạo: 棺 (quan) + 罩 (tráo) + 兒 (nhi)Hán Việtquan tráo nhiCấu tạo棺 + 罩 + 兒 · quan + tráo + nhi nghĩa thành phần: quan + tráo + nhi Nghĩa EngCihui 棺罩兒 uānzhàor ►See ²guānzhào