棼絲

fén sī phần ti

Hán Việt: phần ti · Pinyin: fén sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱丝。语本《左传.隐公四年》"臣闻以德和民,不闻以乱。以乱,犹治丝而棼之也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乱丝。语本《左传.隐公四年》"臣闻以德和民,不闻以乱。以乱,犹治丝而棼之也。"