棼絲 fén sī · phần ti Hán Việt: phần ti · Pinyin: fén sī Tổng quan Cấu tạo: 棼 (phần) + 絲 (ti)Pinyinfén sīHán Việtphần tiCấu tạo棼 + 絲 · phần + ti nghĩa thành phần: phần + ti