棼翳 fén yì · phần ế Hán Việt: phần ế · Pinyin: fén yì Tổng quan Cấu tạo: 棼 (phần) + 翳 (ế)Pinyinfén yìHán Việtphần ếCấu tạo棼 + 翳 · phần + ế nghĩa thành phần: phần + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁密的荫翳。Tân Hoa Tự Điển 1.繁密的荫翳。