棼迷

fén mí phần mê

Hán Việt: phần mê · Pinyin: fén mí

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷乱。