棼集 fén jí · phần tập Hán Việt: phần tập · Pinyin: fén jí Tổng quan Cấu tạo: 棼 (phần) + 集 (tập)Pinyinfén jíHán Việtphần tậpCấu tạo棼 + 集 · phần + tập nghĩa thành phần: phần + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹猬集,丛集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹猬集,丛集。