椀珠伎

wǎn zhū jì oản châu kĩ

Hán Việt: oản châu kĩ · Pinyin: wǎn zhū jì

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (châu) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古杂技。犹今舞碟弄碗之戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古杂技。犹今舞碟弄碗之戏。