椁室

guǒ shìquách thất

Hán Việt: quách thất · Pinyin: guǒ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"椁室"。 2.墓穴。

Cấu tạo: 槨 (quách) + 室 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椁室"。 2.墓穴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑