椁席 guǒ xí·quách tịch Hán Việt: quách tịch · Pinyin: guǒ xí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.举行丧奠礼仪时设在帷帐中的神坐之席。 Cấu tạo: 槨 (quách) + 席 (tịch)Pinyinguǒ xíHán Việtquách tịchCấu tạo槨 + 席 · quách + tịch nghĩa thành phần: quách + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.举行丧奠礼仪时设在帷帐中的神坐之席。 Từ liên quan Gần nghĩa席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾