椅凳

yǐ dèngy đắng

Hán Việt: y đắng · Pinyin: yǐ dèng

Tổng quan

ghế dài

Cấu tạo: 椅 (y) + 凳 (đắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế và đôn

Eng

  • Cihui bench; chairs and stools

Từ liên quan

Gần nghĩa

凳子 · 椅子 · 椅披 · 椅柅 · 椅背 · 椅1. · 椅2. · 椅子罩子