椅墊 y điếm Hán Việt: y điếm Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 墊 (điếm)Hán Việty điếmCấu tạo椅 + 墊 · y + điếm nghĩa thành phần: y + điếm Nghĩa EngCihui 椅墊 ǐdiàn n. chair cushion M:ge/²zhī/²kuài