椅子

yǐ ziy tử

Hán Việt: y tử · Pinyin: yǐ zi

Tổng quan

ghế tựa; ghế dựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有靠背的坐具。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

供人坐臥的器具。其材質有木頭、竹子、藤、塑膠等。

Cấu tạo: 椅 (y) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn chair M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人坐臥的器具。其材質有木頭、竹子、藤、塑膠等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有靠背的坐具。
  • Kaggle Zh-Vi chair

Eng

  • JMdict chair
  • JMdict seat
  • JMdict stool
  • JMdict bench
  • JMdict post
  • Cihui chair; 张

Đức

  • Handedict Stuhl

ja

  • JMdict 椅子(いす)

other

  • Nguồn khác Cái ghế dựa (dùng trong Bạch thoại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

椅子罩子 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀