椅子
y tử
Hán Việt: y tử · Pinyin: yǐ zi
Tổng quan
ghế | LT:把,套 ái ghế dựa (dùng trong Bạch thoại). ỷ tử ỷ tử ☆Cái ghế dựa (dùng trong Bạch thoại).
Nghĩa
Việt
- Cihui ghế | LT:把,套 ái ghế dựa (dùng trong Bạch thoại). ỷ tử ỷ tử ☆Cái ghế dựa (dùng trong Bạch thoại).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人坐臥的器具。其材質有木頭、竹子、藤、塑膠等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有靠背的坐具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有靠背的坐具。
Eng
- CC-CEDICT chair|CL:把[ba3],張|张[zhang1]
- Cihui chair; CL:把,張|张
ja
- JMdict chair|seat|stool|bench|post