椅子的背罩
y tử đích bối tráo
Hán Việt: y tử đích bối tráo
Tổng quan
sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, (thông tục) khá nhiều, kha khá, (tiếng địa phương) khá khoẻ, ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp, (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lưng ghế
Mainland
- Kaggle Zh-Vi tidy