椅子罩子 y tử tráo tử Hán Việt: y tử tráo tử Tổng quan áo ghế, vải bọc ghế Cấu tạo: 椅 (y) + 子 (tử) + 罩 (tráo) + 子 (tử)Hán Việty tử tráo tửTừ loạidanhCấu tạo椅 + 子 + 罩 + 子 · y + tử + tráo + tử nghĩa thành phần: y + tử + tráo + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khăn phủ ghếMainlandKaggle Zh-Vi antimacassar Từ liên quan Gần nghĩa椅子的背罩 · 椅子垫儿 · 椅子背儿 · 椅子靠背 · 椅子和桌子 · 椅子档 · 椅子腿 · 椅子舆