椅子和桌子 y tử hòa trác tử Hán Việt: y tử hòa trác tử Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 子 (tử) + 和 (hòa) + 桌 (trác) + 子 (tử)Hán Việty tử hòa trác tửCấu tạo椅 + 子 + 和 + 桌 + 子 · y + tử + hòa + trác + tử nghĩa thành phần: y + tử + hòa + trác + tử Nghĩa EngCihui Cain and Abel