椅怩 y ny Hán Việt: y ny Tổng quan Cấu tạo: 椅 (y) + 怩 (ny)Hán Việty nyCấu tạo椅 + 怩 · y + ny nghĩa thành phần: y + ny Nghĩa EngCihui 椅怩 ǐní v.p. soft and tender (of trees)