椅背

yǐ bèiy bối

Hán Việt: y bối · Pinyin: yǐ bèi

Tổng quan

lưng ghế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹椅披。 2.椅子的靠背。

Cấu tạo: 椅 (y) + 背 (bối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưng ghế
  • VietPhrases lưng ghế dựa
  • Tần suất từ lưng ghế; y bối/y bội/ỷ bối/ỷ bội: lưng ghế dựa; lưng ghế dựa
  • Biên soạn 椅背 yǐbèi n. the back of a chair

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹椅披。 2.椅子的靠背。
  • Kaggle Zh-Vi chair-back

Eng

  • Cihui the back of a chair
  • Tần suất từ 椅背 yǐbèi n. the back of a chair

Từ liên quan

Gần nghĩa

椅凳 · 椅子 · 椅披 · 椅柅 · 背上 · 背义 · 背书 · 背人