椌椌 qiāng qiāng Pinyin: qiāng qiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 椌 + 椌Pinyinqiāng qiāngCấu tạo椌 + 椌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa椌1. · 椌2. · 椌楬 · 椌榟