椌榟 qiāng zǐ Pinyin: qiāng zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指椌﹑榟两种乐器。 Cấu tạo: 椌 + 榟Pinyinqiāng zǐCấu tạo椌 + 榟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指椌﹑榟两种乐器。 Từ liên quan Gần nghĩa椌1. · 椌2. · 椌椌 · 椌楬 · 榟戾 · 榟明 · 榟木 · 榟橥