植保

zhí bǎo thực bảo

Hán Việt: thực bảo · Pinyin: zhí bǎo

Tổng quan

bảo vệ thực vật: bảo hộ thực vật

Cấu tạo: (thực) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ thực vật: bảo hộ thực vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物保护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物保护。

Eng

  • CC-CEDICT plant protection; crop protection (abbr. for 植物保護|植物保护[zhi2 wu4 bao3 hu4])
  • Cihui 植保 híbǎo n. plant/crop protection