植入

zhí rùthực nhập

Hán Việt: thực nhập · Pinyin: zhí rù

Tổng quan

cấy ghép

新华 · Tân Hoa Đại lục

像植树那样把一物安放到另一物中; 插入:~假牙丨; 不宜在电视剧中随意~商业广告。

Cấu tạo: 植 (thực) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấy ghép
  • Tần suất từ dữ liệu nền; cấy ghép
  • Biên soạn 植入 zhírù* n. <med.> implantation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像植树那样把一物安放到另一物中; 插入:~假牙丨; 不宜在电视剧中随意~商业广告。

Eng

  • Cihui to implant
  • Tần suất từ 植入 zhírù* n. <med.> implantation

Đức

  • Handedict implantieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

植入管 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会