植入
thực nhập
Hán Việt: thực nhập · Pinyin: zhí rù
Tổng quan
cấy ghép
Nghĩa
Việt
- Cihui cấy ghép
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像植树那样把一物安放到另一物中;插入:~假牙丨;不宜在电视剧中随意~商业广告。
Eng
- CC-CEDICT to implant
- Cihui to implant
Hán Việt: thực nhập · Pinyin: zhí rù
cấy ghép