植刃 zhí rèn · thực nhận Hán Việt: thực nhận · Pinyin: zhí rèn Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 刃 (nhận)Pinyinzhí rènHán Việtthực nhậnCấu tạo植 + 刃 · thực + nhận nghĩa thành phần: thực + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓插刀于地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓插刀于地。