植叢 thực tùng Hán Việt: thực tùng Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 叢 (tùng)Hán Việtthực tùngCấu tạo植 + 叢 · thực + tùng nghĩa thành phần: thực + tùng Nghĩa EngCihui socies